Nghĩa tiếng Việt
- một loại động vật có vú giống mèo, thuộc Họ Cầydanh từWiktionary
- Viết tắt của thịt cầy (“thịt chó”)danh từWiktionary
- Dạng khác của càydanh từWiktionary
cầy là một từ tiếng Việt, có nghĩa: một loại động vật có vú giống mèo, thuộc Họ Cầy; Viết tắt của thịt cầy (“thịt chó”); Dạng khác của cày.