Nghĩa tiếng Việt
- Nghệ thuật biểu diễn bằng tiếng đàn và giọng hát.danh từ
Ví dụ
-
Buổi phát thanh ca nhạc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Buổi phát thanh ca nhạc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép