TanroDictionary Sổ từ

ca nhạc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghệ thuật biểu diễn bằng tiếng đàn và giọng hát.danh từ

Ví dụ

  1. Buổi phát thanh ca nhạc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép