TanroDictionary Sổ từ

cabala

/kəˈbɑːlə/

Anh
0

cabala là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cabbala; (như) cabal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cabbala.danh từEN-VI Dict
  2. (như) cabal.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The book mentioned an old cabala.

  2. The group formed a secret cabala.