TanroDictionary Sổ từ

caballer

/kəˈbælər/

Anh
0

caballer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người âm mưu, người mưu đồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người âm mưu, người mưu đồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The caballer planned everything in secret.