/ˈkeɪblin ˈdɑɪəˌɡræm/
cabling diagram là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sơ đồ nối dây.
A cabling diagram helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm