TanroDictionary Sổ từ

cachalotes

/ˈkæʃəˌlɑːts/

Anh
0

cachalotes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của cachalote.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của cachalotedanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cachalotes swam slowly under the waves.