TanroDictionary Sổ từ

cachinnation

/ˌkækəˈneɪʃən/

Anh
0

cachinnation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiếng cười rộ, tiếng cười vang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng cười rộ, tiếng cười vang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her sudden cachinnation made the class laugh too.