/ˈkeɪdənkt/
cadenced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có nhịp điệu.
Her cadenced speech was calm and clear.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm