Nghĩa tiếng Việt
- Người đứng trung gian nhận việc giữa chủ thầu và những người lao động làm thuê.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép