TanroDictionary Sổ từ

cai thầu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đứng trung gian nhận việc giữa chủ thầu và những người lao động làm thuê.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép