TanroDictionary Sổ từ

cajeput

/ˈkædʒəpət/

Anh
0

cajeput là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nho cajơput.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nho cajơput.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tea had a hint of cajeput.