TanroDictionary Sổ từ

cajoler

/kəˈdʒoʊlɜː/

Anh
0

cajoler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cajoler used kind words and smiles.