TanroDictionary Sổ từ

calamint

/ˈkæləˌmɪnt/

Anh
0

calamint là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rau phong luân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rau phong luân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We planted calamint near the path.