/ˈkælkəˌeɪt/
calcarate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có cựa.
The calcarate bird left a clear track.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm