TanroDictionary Sổ từ

calcitic

/kælˈtʃɪtɪk/

Anh
0

calcitic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem calcite.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem calcitetính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry calcitic points to calcite.