TanroDictionary Sổ từ

calendar

/ˈkælɪndə(r)/

Anh
0

calendar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lịch (ghi năm tháng); Lịch công tác; Danh sách các vị thánh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lịch (ghi năm tháng).danh từEN-VI Dict
  2. Lịch công tác.danh từEN-VI Dict
  3. Danh sách các vị thánh.danh từEN-VI Dict
  4. Danh sách những vụ án được đem ra xét xử.danh từEN-VI Dict
  5. Sổ hằng năm (của trường đại học).danh từEN-VI Dict
  6. Chương trình nghị sự (của nghị viện... ).danh từEN-VI Dict
  7. Ghi vào lịch.động từEN-VI Dict
  8. Ghi vào danh sách.động từEN-VI Dict
  9. Sắp xếp (tài liệu) theo trình tự thời gian.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We need to check the calendar for dates.

  2. My calendar is full this week.

  3. The calendar was important at work.

  4. The court calendar was crowded this month.

  5. The college calendar shows exam dates.