Nghĩa tiếng Việt
- Lịch (ghi năm tháng).danh từEN-VI Dict
- Lịch công tác.danh từEN-VI Dict
- Danh sách các vị thánh.danh từEN-VI Dict
- Danh sách những vụ án được đem ra xét xử.danh từEN-VI Dict
- Sổ hằng năm (của trường đại học).danh từEN-VI Dict
- Chương trình nghị sự (của nghị viện... ).danh từEN-VI Dict
- Ghi vào lịch.động từEN-VI Dict
- Ghi vào danh sách.động từEN-VI Dict
- Sắp xếp (tài liệu) theo trình tự thời gian.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
We need to check the calendar for dates.
-
My calendar is full this week.
-
The calendar was important at work.
-
The court calendar was crowded this month.
-
The college calendar shows exam dates.