TanroDictionary Sổ từ

call-box

/ˈkɔlˈbɑːks/

Anh
0

call-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Buồng điện thoại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buồng điện thoại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He waited inside the call-box during the rain.