/kəˈlʌmnɪətəri/
calumniatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vu khống.
The report was plainly calumniatory.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm