/kəˈlɪkjəˌleɪt/
calyculate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có đài phụ.
The calyculate flower opened in the sun.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm