TanroDictionary Sổ từ

camouflage discipline

Anh
0

camouflage discipline là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (quân sự) Kỷ luật ngụy trang; sự tuân thủ quy tắc ngụy trang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (quân sự) Kỷ luật ngụy trang; sự tuân thủ quy tắc ngụy trang.danh từWiktionary