/ˈkæmfəˌreɪtədˈɔɪəl/
camphorated-oil là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dầu long não.
She rubbed camphorated-oil on her chest.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm