TanroDictionary Sổ từ

candlelight

/ˈkændllaɪt/

Anh
0

candlelight là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ánh sáng đèn nến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ánh sáng đèn nến.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We read by candlelight during the blackout.