/ˈkændəˌlənt/
candlenut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quả lai.
She cracked a candlenut for the sauce.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm