TanroDictionary Sổ từ

candlewick

/ˈkændlwɪk/

Anh
0

candlewick là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải bông xù.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải bông xù.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The jacket had soft candlewick trim.