/ˈkændə(r)/
candor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (như) candour.
I appreciated her candor about the mistake.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm