/ˈkæntəlˌeɪt/
cantillate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngâm tụng.
They cantillate the prayer slowly each evening.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm