TanroDictionary Sổ từ

cao cấp

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. . Thuộc cấp cao, trên trung cấp.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Cán bộ cao cấp.

  2. Lớp kĩ thuật cao cấp.

  3. Hàng cao cấp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép