Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa là chỉ cái gì đó với tốc độ rất nhanhtính từ い
Tiếng Nhật
- 高速こうそくtốc độ cao, cao tốc
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép