TanroDictionary Sổ từ

cao thủ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người giỏi giang vào hạng nhất trong một ngành.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Đó là một cao thủ về võ nghệ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép