TanroDictionary Sổ từ

capital gain

/ˈkæpətəˈlɡeɪn/

Anh Thông dụng
0

capital gain là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoản lãi vốn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoản lãi vốn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The capital gain was important at work.