/ ˈlɔs/
capital loss là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoản lỗ vốn.
He kept the capital loss on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm