TanroDictionary Sổ từ

capital loss

/ ˈlɔs/

Anh
0

capital loss là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoản lỗ vốn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoản lỗ vốn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the capital loss on the desk.