/ ˈmɑːrkət/
capital market là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thị trường vốn.
The capital market was important at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm