TanroDictionary Sổ từ

capital structure

/ ˈstrəktʃɜː/

Anh
0

capital structure là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cấu trúc vốn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cấu trúc vốn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The capital structure appeared in the report.