TanroDictionary Sổ từ

capitate

/ˈkæpəˌteɪt/

Anh
0

capitate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình đầu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flower has a capitate head.