TanroDictionary Sổ từ

capstan servo

/ˈkæpstən ˈsɜːˌvoʊ/

Anh
0

capstan servo là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trợ động trục quay chủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trợ động trục quay chủ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The capstan servo was useful in class.