TanroDictionary Sổ từ

carabine

/ˈkærəbɪn/

Anh
0

carabine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Súng cacbin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng cacbin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He cleaned the old carabine after practice.