TanroDictionary Sổ từ

caravat

Việt
0

caravat là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem ca vát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem ca vát: Một dải vải quàng quanh cổ, nằm dưới cổ áo và thắt ở gần họng có phần đuôi thò ra trước ngực, dùng trong trang phục (thường là trang phục nam giới) có xuất xứ từ văn hóa phương Tâydanh từWiktionary