/ˈkærəweɪ/
caraway là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây carum (họ hoa tán).
She added caraway to the warm bread.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm