/ˈkɑːrbəˌmeɪt/
carbamate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cacbamat.
The lab tested the carbamate in a safe container.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm