TanroDictionary Sổ từ

carcerated

/ˈkɑːrsəˌɑːtɪd/

Anh
0

carcerated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của carcerate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của carcerateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He carcerated the criminal in the old story.