TanroDictionary Sổ từ

card index

/ˈkɑːrd ˈɪnˌdɛks/

Anh
0

card index là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chỉ mục phiếu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỉ mục phiếu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A card index helped the team.