TanroDictionary Sổ từ

cardiotonic

/ˈtɑːnɪk/

Anh
0

cardiotonic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trợ tim.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trợ tim.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor suggested a cardiotonic treatment.