TanroDictionary Sổ từ

carina

/kəˈrɑɪnə/

Anh
0

carina là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xương lưỡi hái; cánh thìa; đường sống; gờ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương lưỡi hái; cánh thìa; đường sống; gờ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird's carina was visible in the diagram.