TanroDictionary Sổ từ

carnallite

/ˈkɑːrnəlˌɑɪt/

Anh
0

carnallite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cacnalit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cacnalit.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mine contained carnallite crystals.