TanroDictionary Sổ từ

carpenter-ant

/ˈkɑːrpəntɜːˈænt/

Anh
0

carpenter-ant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kiến đục gỗ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiến đục gỗ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A carpenter-ant made tiny holes in the wood.