/ˈkɛriɜː ˈkeɪbəl/
carrier cable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cáp truyền sóng.
The carrier cable was useful in class.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm