TanroDictionary Sổ từ

carrier cable

/ˈkɛriɜː ˈkeɪbəl/

Anh
0

carrier cable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cáp truyền sóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cáp truyền sóng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The carrier cable was useful in class.