TanroDictionary Sổ từ

carrier-borne

Anh
0

carrier-borne là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được chở trên tàu sân bay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được chở trên tàu sân bay.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. carrier-borne aircraft

    máy bay của tàu sân bay

  2. carrier-borne attack

    cuộc tấn công bằng máy bay từ tàu sân bay