TanroDictionary Sổ từ

cascade amplifier

/ˌkæsˈkeɪd ˈæmpləˌfɑɪər/

Anh
0

cascade amplifier là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ khuếch đại tầng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ khuếch đại tầng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cascade amplifier was useful in class.