TanroDictionary Sổ từ

caserne

/kəˈsɜːn/

Anh
0

caserne là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Doanh trại, trại lính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Doanh trại, trại lính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The recruits slept in a plain caserne.