TanroDictionary Sổ từ

cash checker

Anh
0

cash checker là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người kinh doanh theo mô hình đổi chi phiếu, hối phiếu, phiếu gửi tiền của khách hàng (rồi đưa tiền cho họ) để lấy lời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người kinh doanh theo mô hình đổi chi phiếu, hối phiếu, phiếu gửi tiền của khách hàng (rồi đưa tiền cho họ) để lấy lời.danh từWiktionary