TanroDictionary Sổ từ

cash crops

Anh
0

cash crops là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nông sản thương mại; Hoa màu hàng hoá/ hoa màu thương mại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nông sản thương mại; Hoa màu hàng hoá/ hoa màu thương mại.danh từWiktionary